コード名
コードめいkoodomei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mật danh
EN code name (of a product under development)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

コードめいkoodomei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mật danh
EN code name (of a product under development)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.