猫をかぶっている。
- Đang giả vờ ngoan hiền.
Từ:猫をかぶる
Đã xác minh
ねこをかぶるnekookaburu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
giả nai; giả bộ hiền lành
EN to feign friendliness; to play the hypocrite
Xem thêm: 猫被り
猫をかぶっている。
Từ:猫をかぶる
Đã xác minh