いつもながら
いつもながらitsumonagara
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từdanh từ bổ nghĩa với の
như mọi khi; vẫn như mọi khi
EN as always; as ever; though it's always the case
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
