Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

船(ふね)を漕(こ)ぐ

ふねをこぐfuneokogu

Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -gu)

    chèo thuyền; ngủ gật

    EN to nod off (while sitting); to doze off; to row a boat

    thành ngữ

Câu ví dụ 2

船(せん)頭(どう)が舟(ふね)をこいで川(かわ)を渡(わた)る。

  • Người chèo thuyền đang chèo thuyền qua sông.

Từ:船(せん)頭(どう)船(ふね)を漕(こ)ぐ川(かわ)渡(わた)る

Ví dụ của biên tập

安(あん)心(しん)して舟(ふね)をこぐこともできれば、やじも飛(と)ばせる。

  • Tôi vừa có thể chèo thuyền một cách yên tâm, vừa có thể hò reo cổ vũ.

Từ:安(あん)心(しん)船(ふね)を漕(こ)ぐできれば飛(と)ぶ

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục