船を漕ぐ
ふねをこぐfuneokogu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -gu)
chèo thuyền; ngủ gật
EN to nod off (while sitting); to doze off; to row a boat

ふねをこぐfuneokogu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -gu)
chèo thuyền; ngủ gật
EN to nod off (while sitting); to doze off; to row a boat