猛り狂う
たけりくるうtakerikuruu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -u)nội động từ
nổi điên; cuồng loạn
EN to rage; to rampage

たけりくるうtakerikuruu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ