掃引
そういんsouin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quét; sự quét
EN sweeping; scanning
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そういんsouin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quét; sự quét
EN sweeping; scanning
Chưa có câu ví dụ cho từ này.