姑洗
こせんkosen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tháng ba âm lịch
EN third lunar month
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こせんkosen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tháng ba âm lịch
EN third lunar month
Chưa có câu ví dụ cho từ này.