十二律
じゅうにりつjuuniritsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thang âm 12 luật; hệ thống 12 âm sắc
EN ancient Chinese chromatic scale (primarily used in Japan for gagaku, etc.)
Xem thêm: 雅楽
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
