Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ムキムキ

ムキムキmukimuki

Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với のtrạng từ

    cơ bắp; vạm vỡ

    EN muscular; brawny

    khẩu ngữ

Câu ví dụ 2

別(べつ)にムキムキになれって言(い)うんじゃないけど、ある程(てい)度(ど)は筋(きん)肉(にく)鍛(きた)えとかないとそのうち寝(ね)たきりになっちゃうよ。

  • Không phải là mình bảo bạn phải trở nên cơ bắp cuồn cuộn, nhưng nếu không rèn luyện cơ bắp đến một mức độ nào đó thì chẳng mấy chốc bạn sẽ phải nằm liệt giường thôi.

Đăng nhập để tiếp tục