ムキムキ
ムキムキmukimuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với のtrạng từ
cơ bắp; vạm vỡ
EN muscular; brawny

ムキムキmukimuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với のtrạng từ
cơ bắp; vạm vỡ
EN muscular; brawny