識
しきshiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự quen biết
EN acquaintanceship
thức; tri thức
EN vijnana; consciousness
viết bởi
EN written by ...
Ghi chú: sau chữ ký

しきshiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự quen biết
EN acquaintanceship
thức; tri thức
EN vijnana; consciousness
viết bởi
EN written by ...
Ghi chú: sau chữ ký