ゴリ押し
ごりおしgorioshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự ép buộc; thúc ép
EN pushing through; bulldozing; doing something by force; arm twisting

ごりおしgorioshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự ép buộc; thúc ép
EN pushing through; bulldozing; doing something by force; arm twisting