Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ダウ平(へい)均(きん)

ダウへいきんdauheikin

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    chỉ số Dow Jones; trung bình công nghiệp Dow Jones

    EN Dow (Jones); Dow Jones Industrial Average

    viết tắtthị trường chứng khoán

    Xem thêm: ダウ式(しき)平(へい)均(きん)株(かぶ)価(か)

Câu ví dụ 1

ダウ平(へい)均(きん)は35ポイント下(さ)がって底(そこ)をつきました。

  • Chỉ số Dow Jones đã giảm 35 điểm và chạm đáy.

Từ:ダウ平(へい)均(きん)はポイント下(さ)がる底(そこ)をつく

Đã xác minh

Đăng nhập để tiếp tục