ダウ平均
ダウへいきんdauheikin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chỉ số Dow Jones; trung bình công nghiệp Dow Jones
EN Dow (Jones); Dow Jones Industrial Average
Xem thêm: ダウ式平均株価

ダウへいきんdauheikin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chỉ số Dow Jones; trung bình công nghiệp Dow Jones
EN Dow (Jones); Dow Jones Industrial Average
Xem thêm: ダウ式平均株価