授業参観
じゅぎょうさんかんjugyousankan
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngày phụ huynh dự giờ học
EN parents' day (day when parents observe their children in school)

じゅぎょうさんかんjugyousankan
Thông dụngDanh từ