身を起こす
みをおこすmiookosu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
ngồi dậy; vươn người dậy
EN to get up (e.g. from bed)
vươn lên trong cuộc sống; lập nghiệp
EN to make one's way in the world; to achieve in life
