白田
しろたshirota
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ruộng lúa phủ đầy tuyết
EN snow-covered rice paddy
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しろたshirota
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ruộng lúa phủ đầy tuyết
EN snow-covered rice paddy
Chưa có câu ví dụ cho từ này.