給料明細表
きゅうりょうめいさいひょうkyuuryoumeisaihyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bảng lương
EN payslip
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きゅうりょうめいさいひょうkyuuryoumeisaihyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bảng lương
EN payslip
Chưa có câu ví dụ cho từ này.