ブランド名
ブランドめいburandomei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tên thương hiệu
EN brand name
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ブランドめいburandomei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tên thương hiệu
EN brand name
Chưa có câu ví dụ cho từ này.