ませなんだ
ませなんだmasenanda
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
hậu tố phủ định động từ ở thì quá khứ
EN suffix used to negate a verb in the past tense
Xem thêm: ませんでした
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
