逆走
ぎゃくそうgyakusou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
đi ngược chiều
EN going the wrong way; traveling in the opposite direction
đi ngược gió
EN going against the wind
chạy ngược
EN running in reverse (of a motor, engine, etc.)
