Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

逆(ぎゃく)走(そう)

ぎゃくそうgyakusou

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するnội động từ

    đi ngược chiều

    EN going the wrong way; traveling in the opposite direction

    アウトバーンA7号(ごう)線(せん)ハイデンハイム・オーベルコーヒェン間(かん)にて、車(くるま)が一(いち)台(だい)逆(ぎゃく)走(そう)。

    • Một chiếc xe đang chạy ngược chiều trên đường cao tốc Autobahn A7 đoạn giữa Heidenheim và Oberkirche.
  2. đi ngược gió

    EN going against the wind

  3. chạy ngược

    EN running in reverse (of a motor, engine, etc.)

Câu ví dụ 2

アウトバーンA7号(ごう)線(せん)ハイデンハイム・オーベルコーヒェン間(かん)にて、車(くるま)が一(いち)台(だい)逆(ぎゃく)走(そう)。

  • Một chiếc xe đang chạy ngược chiều trên đường cao tốc Autobahn A7 đoạn giữa Heidenheim và Oberkirche.

Từ:アウトバーン間(あいだ)車(くるま)一(いち)台(だい)逆(ぎゃく)走(そう)

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục