部屋履き
へやばきheyabaki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dép đi trong nhà
EN (house) slippers
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

へやばきheyabaki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dép đi trong nhà
EN (house) slippers
Chưa có câu ví dụ cho từ này.