射干玉
ぬばたまnubatama
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
đen kịt; bóng tối
EN pitch-black; darkness
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぬばたまnubatama
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
đen kịt; bóng tối
EN pitch-black; darkness
Chưa có câu ví dụ cho từ này.