自今以後
じこんいごjikon'igo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtrạng từ
kể từ nay về sau; từ nay trở đi
EN henceforth; henceforward; hereafter
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
