防衛線
ぼうえいせんboueisen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tuyến phòng thủ
EN line of defence (defense); lines (as in enemy lines, etc.)

ぼうえいせんboueisen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tuyến phòng thủ
EN line of defence (defense); lines (as in enemy lines, etc.)