聞(き)きつけて、件(けん)の嫗(おうな)、ぶるぶるとかぶりをふった。 Nghe thấy chuyện đó, người đàn bà ấy run bần bật đầu mình. Từ:聞(き)きつける件(けん)嫗(おうな)ぶるぶるKhớp tự động