ハエたたき
ハエたたきhaetataki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vỉ đập ruồi
EN fly swatter; flyswatter; fly swat

ハエたたきhaetataki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vỉ đập ruồi
EN fly swatter; flyswatter; fly swat