タブン
タブンtabun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chất độc thần kinh tabun
EN tabun (nerve agent)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

タブンtabun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chất độc thần kinh tabun
EN tabun (nerve agent)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.