瞋恚
しんいshin'i
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sân; lòng căm ghét
EN dosa (ill will, antipathy)
sự giận dữ; sự phẫn nộ
EN irateness; anger
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
