出すことは舌を出すも嫌い
だすことはしたをだすもきらいdasukotohashitaodasumokirai
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

だすことはしたをだすもきらいdasukotohashitaodasumokirai
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
keo kiệt; bủn xỉn
EN being exceptionally stingy