季冬
きとうkitou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cuối mùa đông
EN end of winter
tháng mười hai âm lịch
EN twelfth month of the lunar calendar
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
