送信部
そうしんぶsoushinbu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bộ phận truyền dẫn
EN transmitter
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そうしんぶsoushinbu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bộ phận truyền dẫn
EN transmitter
Chưa có câu ví dụ cho từ này.