後出し
あとだしatodashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
ra chiêu sau khi đối thủ đã ra; hành động gian lận trong trò chơi
EN waiting to see one's opponent's move before doing anything (e.g. as a disallowed act in rock, paper, scissors)
nêu ra sau khi sự việc đã rồi; tiết lộ thông tin vào phút chót
EN bringing something up after the fact; revealing something afterwards; holding back until the last minute
