日の丸の旗
ひのまるのはたhinomarunohata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cờ hình tròn đỏ trên nền trắng
EN flag with a red circle on a white background

ひのまるのはたhinomarunohata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cờ hình tròn đỏ trên nền trắng
EN flag with a red circle on a white background