べく
べくbeku
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrợ từ & ngữ pháp
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trợ từ phụliên từ
để
EN in order to; for the purpose of

べくbeku
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrợ từ & ngữ pháp
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trợ từ phụliên từ
để
EN in order to; for the purpose of