超ミニ
ちょうミニchoumini
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
siêu mini; cực kỳ nhỏ; cực kỳ ngắn
EN micro-mini; very short (esp. clothing); very small
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
