身二つになる
みふたつになるmifutatsuninaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
sinh con
EN to give birth
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

みふたつになるmifutatsuninaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
sinh con
EN to give birth
Chưa có câu ví dụ cho từ này.