協調関係
きょうちょうかんけいkyouchoukankei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quan hệ hợp tác
EN cooperative relationship; partnership
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きょうちょうかんけいkyouchoukankei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quan hệ hợp tác
EN cooperative relationship; partnership
Chưa có câu ví dụ cho từ này.