コーポラティブ
コーポラティブkooporatibu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hợp tác xã
EN cooperative; partnership
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

コーポラティブkooporatibu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hợp tác xã
EN cooperative; partnership
Chưa có câu ví dụ cho từ này.