重犯罪
じゅうはんざいjuuhanzai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tội trọng
EN felony; serious crime
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じゅうはんざいjuuhanzai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tội trọng
EN felony; serious crime
Chưa có câu ví dụ cho từ này.