重科
じゅうかjuuka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tội nặng; hình phạt nặng
EN serious crime; heavy punishment
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じゅうかjuuka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tội nặng; hình phạt nặng
EN serious crime; heavy punishment
Chưa có câu ví dụ cho từ này.