因縁をつける
いんねんをつけるinnen'otsukeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

いんねんをつけるinnen'otsukeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
kiếm cớ gây sự; gây chuyện
EN to invent a pretext for a quarrel; to pick a fight