休部
きゅうぶkyuubu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
tạm dừng hoạt động câu lạc bộ
EN suspension of club activities
nghỉ sinh hoạt câu lạc bộ
EN absence from club activities; not attending club activities
