銅賞
どうしょうdoushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giải đồng
EN bronze prize; bronze award; bronze medal; third-place prize
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

どうしょうdoushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giải đồng
EN bronze prize; bronze award; bronze medal; third-place prize
Chưa có câu ví dụ cho từ này.