チャラい
チャラいcharai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
lẳng lơ; hào nhoáng; nông cạn
EN flashy; gaudy; wrapped in cheap flattery
Xem thêm: チャラチャラ
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
