Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

上(うえ)を下(した)への大(おお)騒(さわ)ぎ

うえをしたへのおおさわぎueoshitahenooosawagi

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từdanh từ

    sự hỗn loạn cực độ; sự náo loạn kinh khủng

    EN confused mess; utter confusion

Câu ví dụ 1

市(し)街(がい)戦(せん)のために市(し)中(ちゅう)は上(うえ)を下(した)への大(おお)騒(さわ)ぎだ。

  • Vì cuộc chiến giành giật thành phố mà cả khu phố đang trong tình trạng hỗn loạn cực độ.

Từ:市(し)街(がい)戦(せん)のために市(し)中(ちゅう)は上(うえ)を下(した)への大(おお)騒(さわ)ぎだ

Đã xác minh

Đăng nhập để tiếp tục