上を下への大騒ぎ
うえをしたへのおおさわぎueoshitahenooosawagi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
sự hỗn loạn cực độ; sự náo loạn kinh khủng
EN confused mess; utter confusion

うえをしたへのおおさわぎueoshitahenooosawagi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
sự hỗn loạn cực độ; sự náo loạn kinh khủng
EN confused mess; utter confusion