擬する
ぎするgisuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ する (loại đặc biệt)ngoại động từ
mô phỏng; bắt chước
EN to imitate; to copy; to mimic
ứng cử
EN to enter someone as a candidate
ấn; ép
EN to press (e.g. a weapon against someone's back)
so sánh; ví như
EN to compare; to liken
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
