大治
だいじdaiji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
niên hiệu Daiji
EN Daiji era (1126.1.22-1131.1.29)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

だいじdaiji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
niên hiệu Daiji
EN Daiji era (1126.1.22-1131.1.29)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.