ホバークラフト
ホバークラフトhobaakurafuto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

ホバークラフトhobaakurafuto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tàu đệm khí
EN hovercraft; air-cushion vehicle; ground-effect machine