ざわつく
ざわつくzawatsuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)nội động từ
ồn ào; náo động; xôn xao
EN to be noisy; to be astir; to be abuzz; to be in commotion; to be aflutter; to be unsettled; to be discomposed
