Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

つまらなさそう

つまらなさそうtsumaranasasou

Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -na

    có vẻ chán nản; trông có vẻ không hứng thú

    EN bored; bored-looking; uninterested

    thường viết bằng kana

    Xem thêm: 詰(つ)まらなそう

Câu ví dụ 3

英(えい)語(ご)って、つまらなさそう。

  • Tiếng Anh có vẻ nhàm chán nhỉ.

Từ:英(えい)語(ご)つまらなさそう

Khớp tự động

観(かん)客(きゃく)はつまらなさそうだった。

  • Khán giả trông có vẻ chán nản.

Từ:観(かん)客(きゃく)つまらなさそうだった

Khớp tự động

子(こ)どもたちはつまらなさそうだったよ。

  • Lũ trẻ trông có vẻ chán nản.

Từ:子(こ)供(ども)たちつまらなさそうだった

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục