つまらなさそう
つまらなさそうtsumaranasasou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
có vẻ chán nản; trông có vẻ không hứng thú
EN bored; bored-looking; uninterested
Xem thêm: 詰まらなそう

つまらなさそうtsumaranasasou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
có vẻ chán nản; trông có vẻ không hứng thú
EN bored; bored-looking; uninterested
Xem thêm: 詰まらなそう