千種万様
せんしゅばんようsenshuban'you
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với の
muôn hình vạn trạng; vô số hình thái; cực kỳ đa dạng
EN an infinite variety; multifarious; being extremely varied and wide-ranging
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
